landing strip

landing strip /'lændiɳstrip/
  • danh từ
    • bãi hạ cánh; bãi hạ cánh ph

Lĩnh vực: xây dựng
 đường băng (hạ cách)
Lĩnh vực: toán & tin
 đường băng (hạ cánh)
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
 đường băng hạ cánh
  • landing strip marker: mốc đèn đường băng hạ cánh

  • Xem thêm: airstrip, flight strip, strip



    landing strip

    Từ điển WordNet