Từ điển Anh Việt
"landing strip"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
landing strip
landing strip /'lændiɳstrip/
danh từ
bãi hạ cánh; bãi hạ cánh ph
Lĩnh vực:
xây dựng
đường băng (hạ cách)
Lĩnh vực:
toán & tin
đường băng (hạ cánh)
Lĩnh vực:
giao thông & vận tải
đường băng hạ cánh
landing strip marker
: mốc đèn đường băng hạ cánh
Xem thêm:
airstrip
,
flight strip
,
strip
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
landing strip
Từ điển WordNet
n.
an airfield without normal airport facilities;
airstrip
,
flight strip
,
strip